褫 - sỉ
褫魄 sỉ phách

Từ điển trích dẫn

1. Mất vía, hết cả hồn phách. ◇ Trương Hành 張衡: "Võng nhiên nhược trình, triều bãi tịch quyện, đoạt khí sỉ phách chi vi giả" 罔然若酲, 朝罷夕倦, 奪氣褫魄之為者 (Đông Kinh phú 東京賦).

▸ Từng từ: 褫 魄