紧 - khẩn
压紧 áp khẩn

áp khẩn

giản thể

Từ điển phổ thông

ép, nén, đè

▸ Từng từ: 压 紧
抓紧 trảo khẩn

trảo khẩn

giản thể

Từ điển phổ thông

túm chặt, giữ chắc

▸ Từng từ: 抓 紧
拉紧 lạp khẩn

lạp khẩn

giản thể

Từ điển phổ thông

căng thẳng, siết chặt

▸ Từng từ: 拉 紧
束紧 thúc khẩn

thúc khẩn

giản thể

Từ điển phổ thông

thắt chặt, siết chặt

▸ Từng từ: 束 紧
紧张 khẩn trương

khẩn trương

giản thể

Từ điển phổ thông

căng thẳng, khẩn trương

▸ Từng từ: 紧 张