画 - họa, hoạch
图画 đồ họa

đồ họa

giản thể

Từ điển phổ thông

đồ họa, vẽ

▸ Từng từ:
壁画 bích họa

bích họa

giản thể

Từ điển phổ thông

1. vẽ lên tường
2. tranh vẽ trên tường

▸ Từng từ:
如画 như họa

như họa

giản thể

Từ điển phổ thông

đẹp như tranh vẽ

▸ Từng từ:
描画 miêu họa

miêu họa

giản thể

Từ điển phổ thông

vẽ, vạch, miêu tả

▸ Từng từ:
摹画 mô họa

mô họa

giản thể

Từ điển phổ thông

vẽ, miêu tả

▸ Từng từ:
绘画 hội họa

hội họa

giản thể

Từ điển phổ thông

hội họa

▸ Từng từ: