檔 - đáng, đương
文檔 văn đáng

văn đáng

phồn thể

Từ điển phổ thông

tệp, file (tin học)

▸ Từng từ: 文 檔
檔案 đương án

đương án

phồn thể

Từ điển phổ thông

hồ sơ lưu trữ, tài liệu lưu trữ

▸ Từng từ: 檔 案
高檔 cao đáng

Từ điển trích dẫn

1. Cần số (vận tốc) xe chạy nhanh. ◎ Như: "tứ đáng" 四檔, "ngũ đáng" 五檔, v.v.
2. (Cổ phiếu) Chỉ lúc giá cổ phiếu lên cao.
3. Hàng tốt, giá cao. ◎ Như: "trù đoạn cao đáng thương phẩm" 綢緞高檔商品.

▸ Từng từ: 高 檔
檔案分配區 đương án phân phối khu

Từ điển phổ thông

bảng FAT (tin học)

▸ Từng từ: 檔 案 分 配 區