5 nét:
龙 long, lũng, sủng

9 nét:
䶮 yểm

11 nét:
龛 kham, khám
龚 cung
袭 tập

19 nét:
龐 bàng, lung

21 nét:
龑 yểm

23 nét:
龔 cung
龕 kham, khám

33 nét:
龗 linh, lung

51 nét:
龘 đạp

8 nét:
垄 lũng

10 nét:
砻 lung

16 nét:
龍 long, lũng, sủng

18 nét:
龎 bàng

22 nét:
龒 long