15 nét:
齑 tê

17 nét:
齋 trai

19 nét:
齍 tư

21 nét:
齎 tê, tư

23 nét:
齏 tê

6 nét:
齐 trai, tê, tư, tế, tề

8 nét:
斉 tề

14 nét:
齊 trai, tê, tư, tế, tề, tễ

18 nét:
齌 tễ