7 nét:
凬 phong, phúng
飏 dương

9 nét:
飒 táp
飐 triển
飑 bào, phác
風 phong, phóng, phúng

13 nét:
飔 ti, ty
飕 sâu, sưu

15 nét:
飘 phiêu
颲 liệt
颳 quát

17 nét:
颶 cụ

19 nét:
颻 dao, diêu
颽 khải
颿 phiếm, phàm
飀 lưu

21 nét:
飆 tiên, tiêu
飅 lưu
飈 biểu
飇 tiêu
飉 liêu

27 nét:

4 nét:
风 phong, phóng, phúng

12 nét:
颩 bưu, đâu
飓 cụ

14 nét:
颱 di, thai, đài
颮 bào, phác
颯 táp
颭 chiểm, triển
飖 dao, diêu
飗 lưu

16 nét:
飙 tiêu
飚 biểu

18 nét:
颹 vĩ
颺 dương
颼 sâu, sưu
颸 ti, ty

20 nét:
飃 phiêu
飁 tập
飂 liêu
飄 phiêu

22 nét:
飋 sắt

26 nét:
飌 phong