9 nét:
音 âm, ấm

11 nét:
章 chương
竟 cánh, cảnh

13 nét:
韵 vận

17 nét:
韺 anh

19 nét:
韻 vận

21 nét:
黯 ảm

14 nét:
韶 thiều

20 nét:
響 hưởng

22 nét:
頀 hộ