9 nét:
衎 khán, khản
衍 diên, diễn

11 nét:
衔 hàm
衑 linh
衒 huyễn
術 thuật, toại

13 nét:
衙 ngữ, nha
衘 hàm, ngự, nhạ

15 nét:
衚 hồ
衜 đạo
衝 xung
衛 vệ

6 nét:
行 hàng, hành, hãng, hạng, hạnh

12 nét:
街 nhai
衖 hạng
衕 đồng

16 nét:
衡 hoành, hành
衟 đạo
衞 vệ
衠 chuân

24 nét:
衢 cù