13 nét:
辞 từ

15 nét:
舖 phô, phố

19 nét:
舚 thiêm

6 nét:
舌 thiệt

8 nét:
舎 xá
舍 xá, xả

10 nét:
敌 địch
舐 thỉ, thị, để

12 nét:
舒 thư

14 nét:
舕 đạm
舔 thiểm
舓 chỉ, thỉ, thị, để

16 nét:
舘 quán