9 nét:
缸 ang, cang, cương, hang

11 nét:
缽 bát

17 nét:
罅 há
罄 khánh
罆 quán

19 nét:
罋 ung, Úng, úng

21 nét:
罍 lôi

23 nét:
罐 quán

6 nét:
缶 phũ, phẫu, phữu

8 nét:
缷 tá

10 nét:
缻 phẫu, phũ, phữu
缹 phữu
缺 khuyết

12 nét:
缿 hạng
缾 bình

14 nét:
罁 ang, cang, cương, hang
罂 anh

16 nét:
罃 oanh

18 nét:
罈 đàm, đàn
罇 tôn

20 nét:
罌 anh

22 nét:
罎 đàm
罏 lô, lư