7 nét:
瓩 thiên ngõa
瓨 giang

9 nét:
瓴 linh
㼜 áng

11 nét:
瓻 hi, hy

13 nét:
甆 từ
甄 chân, chấn
甃 trứu
甂 biên, thiên

15 nét:
甎 chuyên
甊 lậu
甋 đích
甌 âu, ẩu

17 nét:
甔 đàm
甕 ung, úng, ủng
甓 bích

4 nét:
瓦 ngóa, ngõa

8 nét:
瓯 âu
瓬 phưởng
瓮 ung, úng, ủng

10 nét:
瓷 từ
瓶 bình

12 nét:
瓽 đáng
甁 bình
甀 trụy
瓿 bẫu, phẫu

14 nét:
甇 anh, trứu
甍 manh
甈 khế

16 nét:
甏 bạng, bảnh
甐 lân
甒 vũ
甑 tắng, tặng

18 nét:
甖 anh

20 nét:
甗 nghiễn