11 nét:
斛 hộc
斜 gia, tà

13 nét:
斟 châm

4 nét:
斗 đấu, đẩu, ẩu

10 nét:
料 liêu, liệu

12 nét:
斝 giả
斞 dữu

14 nét:
斡 oát, quản
斠 các, dác, giác