5 nét:
戹 ách

7 nét:
戺 sĩ

9 nét:
扃 côi, quynh, quýnh
扂 điếm, điệm
扁 biên, biển, thiên

11 nét:
扈 hỗ

4 nét:
戸 hộ
户 hộ
戶 hộ

8 nét:
戾 liệt, lệ
房 bàng, phòng
所 sở
戽 hố, hỗ
戼 mão

10 nét:
扇 phiến, thiên
扆 ỷ

12 nét:
扉 phi
扊 diễm, diệm