3 nét:
弓 cung

5 nét:
弗 phất
弘 hoằng

7 nét:
弟 đễ, đệ
弝 bá
张 trương, trướng

9 nét:
弭 mị, nhị
弮 khuyên
弯 loan

11 nét:
張 trương, trướng
弹 đàn, đạn
強 cường, cưỡng
弸 băng, bằng
弶 cương

13 nét:
彃 tất
彀 cấu

15 nét:
彈 đàn, đạn

17 nét:
彌 di, my, nhị
彍 khoách, khoắc

23 nét:
彏 cược, quặc

4 nét:
弔 điếu, đích
引 dấn, dẫn

6 nét:
弛 thỉ

8 nét:
弤 để
弣 phủ
弢 thao
弨 siêu
弧 hồ, o, ô
弦 huyền
弩 nỗ
弥 di, my

10 nét:
弱 nhược
弰 sao

12 nét:
强 cường, cưỡng
弼 bật
弻 bật
弾 đàn, đạn

14 nét:
彄 khu
彆 biệt, tệ
彉 khoắc

16 nét:
彊 cương, cường, cưỡng

22 nét:
彎 loan