3 nét:
干 can, cán

5 nét:
平 biền, bình

9 nét:
顸 han

13 nét:
幹 can, cán, hàn

6 nét:
幵 kiên
年 niên
并 bình, bính, phanh, tinh, tính, tỉnh, tịnh

8 nét:
幸 hạnh
幷 bình, bính, tinh, tính, tịnh