3 nét:
小 tiểu

5 nét:
尔 nhĩ
尒 nhĩ
尓 nhĩ

9 nét:
尝 thường
尜 ca, dát, kiết

11 nét:
営 dinh, doanh

13 nét:
尟 tiển
尠 tiển

4 nét:
少 thiếu, thiểu

6 nét:
尘 trần
尗 thúc
当 đang, đáng, đương
尖 tiêm

8 nét:
尙 thượng
尚 thượng

12 nét:
尞 liêu
辉 huy, huân, vận