3 nét:
夂 tri, truy

5 nét:
处 xứ, xử
务 vũ, vụ
処 xứ, xử

7 nét:
夆 phong, phùng

4 nét:
夃 cô

6 nét:
夅 hàng

8 nét:
备 bị

12 nét:
惫 bại, bị