3 nét:
勺 chước, thược

5 nét:
匄 cái
匃 cái
包 bao
匆 thông

7 nét:
匉 phanh

9 nét:
匍 bồ

11 nét:
匏 biều, bào
匓 cứu
匒 đáp
匐 bặc

15 nét:
匔 cung, khung

2 nét:
勹 bao

4 nét:
匀 quân
勾 câu, cấu
勽 bão
勼 cưu
勿 vật
匂 cái
勻 quân

6 nét:
匈 hung

8 nét:
匊 cúc
匋 đào
匌 cáp

12 nét:
匑 cung