5 nét:
凷 khối
出 xúy, xuất, xích
击 kích
凸 đột

9 nét:
凾 hàm

2 nét:
凵 khảm

4 nét:
凶 hung

6 nét:
凼 đãng

8 nét:
函 hàm

12 nét:
凿 tạc