1 nét:
丶 chủ

3 nét:
丸 hoàn
义 nghĩa

5 nét:
主 chúa, chủ
丼 tỉnh, đảm

9 nét:
举 cử

4 nét:
为 vi, vy, vị
丹 đan, đơn

8 nét:
丽 ly, lệ