麦 - mạch
丹麦 đan mạch

đan mạch

giản thể

Từ điển phổ thông

nước Đan Mạch

▸ Từng từ: 丹 麦
大麦 đại mạch

đại mạch

giản thể

Từ điển phổ thông

giống lúa đại mạch

▸ Từng từ: 大 麦