霉 - my, môi, vy
倒霉 đảo môi

Từ điển trích dẫn

1. Vận khí không tốt, gặp sự không thuận lợi. § Cũng như: "đảo môi" 倒煤, "đảo mi" 倒楣.

▸ Từng từ: 倒 霉