钩 - câu
挂钩 quải câu

quải câu

giản thể

Từ điển phổ thông

móc vào nhau, kết vào nhau

▸ Từng từ:
斜钩 tà câu

tà câu

giản thể

Từ điển phổ thông

nét móc lưỡi câu, nét

▸ Từng từ: