逶 - uy
逶迤 uy dĩ

uy dĩ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

đi vòng, đi xiên

Từ điển trích dẫn

1. Uốn khúc, quanh co, ngoằn ngoèo. ◇ Hàn Dũ 韓愈: "Quảng Châu vạn lí đồ, San trùng giang uy dĩ" 廣州萬里途, 山重江逶迤 (Tống Lí Cao 送李翱) Quảng Châu đường muôn dặm, Núi chập chùng sông quanh co.

▸ Từng từ: 逶 迤
逶遲 uy trì

Từ điển trích dẫn

1. Chậm chạp, đình trệ. ◇ Giang Yêm 江淹: "Chu ngưng trệ ư thủy tân, xa uy trì ư san trắc" 舟凝滯於水濱, 車逶遲於山側 (Biệt phú 別賦) Thuyền ngưng trệ nơi bến sông, Xe chậm trễ ở bên núi.

▸ Từng từ: 逶 遲
逶隨 uy tùy

Từ điển trích dẫn

1. Xa xôi, diệu vợi. ◇ Vương Dật 王逸: "Vọng cựu bang hề lộ uy tùy, ưu tâm tiễu hề chí cần cù" 望舊邦兮路逶隨, 憂心悄兮志勤劬 (Cửu tư 九思) Vời trông nước cũ hề đường xa diệu vợi, lòng buồn lo hề chí cần cù.
2. Dáng đắc ý.

▸ Từng từ: 逶 隨