还 - hoàn, toàn
偿还 thường hoàn

thường hoàn

giản thể

Từ điển phổ thông

trả lại, hoàn lại

▸ Từng từ:
归还 quy hoàn

quy hoàn

giản thể

Từ điển phổ thông

trở về, trở lại, quay lại

▸ Từng từ: