计 - kê, kế
估计 cổ kế

cổ kế

giản thể

Từ điển phổ thông

đánh giá, ước tính

▸ Từng từ: 估 计
巧计 xảo kế

xảo kế

giản thể

Từ điển phổ thông

mưu đồ, âm mưu, kế hoạch

▸ Từng từ: 巧 计
计划 kế hoạch

kế hoạch

giản thể

Từ điển phổ thông

kế hoạch

▸ Từng từ: 计 划
电脑辅助设计 điện não phụ trợ thiết kế

Từ điển phổ thông

thiết kế với sự trợ giúp của máy tính CAD (computer aided design)

▸ Từng từ: 电 脑 辅 助 设 计