维 - duy
三维 tam duy

tam duy

giản thể

Từ điển phổ thông

ba chiều, không gian ba chiều

▸ Từng từ: 三 维
思维 tư duy

tư duy

giản thể

Từ điển phổ thông

tư duy, ý nghĩ

▸ Từng từ: 思 维
维持 duy trì

duy trì

giản thể

Từ điển phổ thông

duy trì, gìn giữ

▸ Từng từ: 维 持
玻利维亚 pha lợi duy á

Từ điển phổ thông

nước Bolivia

▸ Từng từ: 玻 利 维 亚