继 - kế
继承 kế thừa

kế thừa

giản thể

Từ điển phổ thông

kế thừa

▸ Từng từ: 继 承
继母 kế mẫu

kế mẫu

giản thể

Từ điển phổ thông

mẹ kế

▸ Từng từ: 继 母
继父 kế phụ

kế phụ

giản thể

Từ điển phổ thông

bố dượng

▸ Từng từ: 继 父
继续 kế tục

kế tục

giản thể

Từ điển phổ thông

tiếp tục

▸ Từng từ: 继 续