簧 - hoàng
弹簧 đạn hoàng

đạn hoàng

giản thể

Từ điển phổ thông

lò xo lá (lá kim loại mỏng và đàn hồi)

▸ Từng từ: 弹 簧
彈簧 đạn hoàng

đạn hoàng

phồn thể

Từ điển phổ thông

lò xo lá (lá kim loại mỏng và đàn hồi)

▸ Từng từ: 彈 簧