积 - tí, tích
囤积 độn tích

độn tích

giản thể

Từ điển phổ thông

chỗ giấu của, kho cất giấu đồ

▸ Từng từ: 囤 积
堆积 đôi tích

đôi tích

giản thể

Từ điển phổ thông

tích lũy

▸ Từng từ: 堆 积
捏积 niết tích

niết tích

giản thể

Từ điển phổ thông

chữa bệnh bằng cách nắn khớp xương

▸ Từng từ: 捏 积
靣积 diện tích

diện tích

giản thể

Từ điển phổ thông

diện tích

▸ Từng từ: 靣 积