礴 - bạc
旁礴 bàng bạc

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Như Bàng bạc 旁薄.

▸ Từng từ: 旁 礴
磅礴 bàng bạc

Từ điển trích dẫn

1. § Xem "bàng bạc" 旁薄.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Cái vẻ rộng lớn mênh mông.

▸ Từng từ: 磅 礴
磐礴 bàn bạc

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Rộng lớn. Cũng như Bàng bạc.

▸ Từng từ: 磐 礴