硝 - tiêu
硝石 tiêu thạch

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên một thứ khoáng vật màu trắng láng, dùng chế thuốc nổ được.

▸ Từng từ: 硝 石
硭硝 mang tiêu

mang tiêu

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

sunfat natri ngậm nước

▸ Từng từ: 硭 硝