畹 - uyển
戚畹 thích uyển

Từ điển trích dẫn

1. Chỗ ở của họ ngoại nhà vua. § Còn gọi là "thích lí" 戚里. ◇ Hồng Thăng 洪昇: "Vinh khoa đế lí, ân liên thích uyển, huynh muội đô thừa thiên quyến" 榮誇帝里, 恩連戚畹, 兄妹都承天眷 (Trường sanh điện 長生殿, Hối quyền 賄權).

▸ Từng từ: 戚 畹
畹町 uyển đinh

uyển đinh

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

một thị trấn ở tỉnh Vân Nam của Trung Quốc

▸ Từng từ: 畹 町