氢 - khinh
氢气 khinh khí

khinh khí

giản thể

Từ điển phổ thông

khinh khí, khí nhẹ, khí hidro

▸ Từng từ: 氢 气
重氢 trọng khinh

trọng khinh

giản thể

Từ điển phổ thông

đồng vị đơtri (D) của hydro (H)

▸ Từng từ: 重 氢