歙 - hấp, thiệp
歙然 hấp nhiên

Từ điển trích dẫn

1. Hòa hợp, yên định. ◇ Hán Thư 漢書: "Quận trung hấp nhiên, mạc bất truyền tướng sắc lệ, bất cảm phạm" 郡中歙然, 莫不傳相敕厲, 不敢犯 (Hàn Diên Thọ truyện 韓延壽傳).

▸ Từng từ: 歙 然