檬 - mông
柠檬 nịnh mông

nịnh mông

giản thể

Từ điển phổ thông

cây chanh, quả chanh

▸ Từng từ: 柠 檬
檸檬 nịnh mông

nịnh mông

phồn thể

Từ điển phổ thông

cây chanh, quả chanh

Từ điển trích dẫn

1. Một loài cây như cây chanh, chế ra nước uống mát gọi là "nịnh mông thủy" 檸檬水 nước chanh.

▸ Từng từ: 檸 檬