扭 - nữu
扭轉 nữu chuyển

nữu chuyển

phồn thể

Từ điển phổ thông

đảo ngược, quay ngược, xoay lại

▸ Từng từ: 扭 轉
扭转 nữu chuyển

nữu chuyển

giản thể

Từ điển phổ thông

đảo ngược, quay ngược, xoay lại

▸ Từng từ: 扭 转