扫 - táo, tảo
打扫 đả tảo

đả tảo

giản thể

Từ điển phổ thông

quét sạch, quét dọn

▸ Từng từ: 打 扫
扫帚 tảo trửu

tảo trửu

giản thể

Từ điển phổ thông

cái chổi để quét

▸ Từng từ: 扫 帚
拂扫 phất tảo

phất tảo

giản thể

Từ điển phổ thông

phủi bụi, phẩy bụi

▸ Từng từ: 拂 扫
横扫 hoành tảo

hoành tảo

giản thể

Từ điển phổ thông

quét đi, quét bỏ

▸ Từng từ: 横 扫