总 - tổng
总共 tổng cộng

tổng cộng

giản thể

Từ điển phổ thông

tổng cộng

▸ Từng từ: 总 共
总数 tổng số

tổng số

giản thể

Từ điển phổ thông

tổng số

▸ Từng từ: 总 数
总督 tổng đốc

tổng đốc

giản thể

Từ điển phổ thông

tổng đốc (một chức quan)

▸ Từng từ: 总 督
总结 tổng kết

tổng kết

giản thể

Từ điển phổ thông

tổng kết

▸ Từng từ: 总 结
总统 tổng thống

tổng thống

giản thể

Từ điển phổ thông

tổng thống

▸ Từng từ: 总 统