忪 - chung
惺忪 tinh chung

Từ điển trích dẫn

1. Tỉnh táo, tỉnh ngủ.
2. Ríu rít (âm thanh nhẹ nhàng, vui tai). ◎ Như: "oanh ngữ tinh chung" 鶯語惺忪 tiếng oanh ríu rít.

▸ Từng từ: 惺 忪