录 - lục
抄录 sao lục

sao lục

giản thể

Từ điển phổ thông

sao lục, sao chép

▸ Từng từ: 抄 录
摘录 trích lục

trích lục

giản thể

Từ điển phổ thông

sao ra, chép ra, trích đoạn

▸ Từng từ: 摘 录
目录 mục lục

mục lục

giản thể

Từ điển phổ thông

mục lục

▸ Từng từ: 目 录
笔录 bút lục

bút lục

giản thể

Từ điển phổ thông

1. ghi chép
2. chữ viết tay

▸ Từng từ: 笔 录
采录 thái lục

thái lục

giản thể

Từ điển phổ thông

thu thập và ghi chép

▸ Từng từ: 采 录