坡 - ba, pha
新加坡 tân gia ba

Từ điển trích dẫn

1. Tên nước, tiếng Anh là Singapore.
2. Thủ đô của Singapore. § Cũng gọi là "Sư Thành" 獅城.

▸ Từng từ: 新 加 坡
阿坡羅 a pha la

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tên vị thần cổ trong truyền thuyết cổ của Hi Lạp, tức Apolo có tài thiện xạ — Ngày nay là tên của một loạt các phi thuyền của Mĩ trong chương trình chinh phục mặt trăng ( vào những năm 70 ).

▸ Từng từ: 阿 坡 羅