嚅 - nhu
呫嚅 chiếp nhu

Từ điển trích dẫn

1. ☆ Tương tự: "chiếp chiếp" 呫囁.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Kề tai nói nhỏ.

▸ Từng từ: 呫 嚅