咬 - giao, giảo, yêu
咬咬 giảo giảo

Từ điển trích dẫn

1. (Trạng thanh) Tiếng chim kêu.

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Tiếng chim kêu đau thương — Tiếng than thở thống thiết.

▸ Từng từ: