卸 - tá
卸下 tá hạ

tá hạ

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

cởi ra, tháo ra

▸ Từng từ: 卸 下
拆卸 sách tá

sách tá

phồn & giản thể

Từ điển phổ thông

tháo, dỡ, cởi bỏ

▸ Từng từ: 拆 卸