刾 - thích, thứ
刾探 thích thám

thích thám

giản thể

Từ điển phổ thông

tò mò, tọc mạch

▸ Từng từ: 刾 探
刾激 thích kích

thích kích

giản thể

Từ điển phổ thông

kích thích, khiêu khích, kích động, khêu gợi

▸ Từng từ: 刾 激
刾痛 thích thống

thích thống

giản thể

Từ điển phổ thông

bị kích thích, bồn chồn

▸ Từng từ: 刾 痛
刾绣 thích tú

thích tú

giản thể

Từ điển phổ thông

thêu thùa

▸ Từng từ: 刾 绣
拨刾 bát thích

bát thích

giản thể

Từ điển phổ thông

cá quẫy nước

▸ Từng từ: 拨 刾