习 - tập
复习 phúc tập

phúc tập

giản thể

Từ điển phổ thông

xem lại, duyệt lại, đọc lại, xét lại

▸ Từng từ: 复 习
学习 học tập

học tập

giản thể

Từ điển phổ thông

học tập, nghiên cứu

▸ Từng từ: 学 习
实习 thực tập

thực tập

giản thể

Từ điển phổ thông

thực tập, rèn luyện, tập luyện

▸ Từng từ: 实 习
练习 luyện tập

luyện tập

giản thể

Từ điển phổ thông

luyện tập, rèn luyện

▸ Từng từ: 练 习