① Cái, từng cái một gọi là cá, cùng một nghĩa với chữ cá
箇.
② Cái nhà xép, hai bên tả hữu nhà Minh Ðường ngày xưa gọi là tả hữu cá
左右个.
① Như
個 (bộ
亻),
箇 (bộ
竹);
② (văn) Này (đại từ, để chỉ gần, dùng như
此這,
這樣 có thể bổ nghĩa cho danh từ, hoặc làm tân ngữ):
白髮三千丈,
緣愁似個長 Tóc bạc ngàn trượng, dường như vì mối sầu mà dài như thế (Lí Bạch: Thu phố ca);
個小兒視瞻異常,
勿令宿衛 Đứa trẻ này xem có vẻ khác thường, đừng cho làm quân túc vệ (Cựu Đường thư: Lí Mật liệt truyện);
個身恰似籠中鶴,
東望 滄溟叫數聲 Thân này hệt như con hạc trong lồng, nhìn về biển khơi ở hướng đông mà kêu lên mấy tiếng (Cố Huống: Thù Liễu Tướng công);
③ (văn) a. Trợ từ giữa câu (có tác dụng bổ trợ về mặt âm tiết):
老翁真個似童兒,
汲水埋盆作小池 Ông già thật giống như trẻ con, múc nước chôn chậu làm ao nhỏ (Hàn Dũ: Bồn trì); b. Đặt sau một cụm từ, biểu thị sự đình đốn (để nêu ra ở đoạn sau):
獨自個,
立多時,
露華濕衣 Một mình, đứng đã lâu, hoa sương làm ướt sũng cả áo (Âu Dương Quýnh: Canh lậu tử);
④ (văn) Nhà chái, nhà sép (ở hai bên tả hữu nhà Minh đường thời xưa):
天子居青陽左個 Thiên tử ở chái bên tả của nhà Thanh dương (Lễ kí: Nguyệt lệnh) (Thanh dương là một trong bốn ngôi nhà của nhà Minh đường).
① (loại) a. Cái, quả, câu... (đặt trước danh từ):
三個蘋果 Ba quả táo;
一個故事 Một câu chuyện;
兩個星期 Hai tuần lễ. b. Đứng trước con số ước chừng:
這點活兒有個兩三天就幹完了 Công việc này chừng hai ba ngày sẽ làm xong;
他一天走個百兒八十里也不覺得累 Anh ấy một ngày đi độ trăm dặm đường cũng không thấy mệt; c. Đứng sau động từ có tân ngữ:
他洗個澡就得半個鐘頭 Anh ấy tắm một cái là mất nửa tiếng. d. Đứng giữa động từ và bổ ngữ:
雨下個不停 Mưa không ngớt;
砸個稀巴爛 Đập tan tành;
吃個飽 Ăn cho no;
跑得個乾乾凈凈 Chạy mất hết;
② Riêng lẻ:
個別 Cá biệt;
個體 Cá thể;
③ (văn) Xem
个 (2) (bộ
亅);
④ (văn) Xem
个 (3). Xem
個 [gâ].