1. (Tính) Đẹp, xinh. ◎ Như: "hoa mĩ"
華美 đẹp đẽ, "mạo mĩ"
貌美 mặt đẹp, "tha trường đắc thập phân điềm mĩ"
她長得十分甜美 cô ta mười phần xinh đẹp.
2. (Tính) Tốt, hay, ngon. ◎ Như: "tiên mĩ"
鮮美 tươi ngon, "hoàn mĩ"
完美 hoàn hảo, "giá liêm vật mĩ"
價廉物美 giá rẻ hàng tốt.
3. (Tính) Hài lòng, khoái chí, đắc ý.
4. (Danh) Người con gái đẹp. ◇ Thi Kinh
詩經: "Hữu mĩ nhất nhân"
有美一人 (Dã hữu mạn thảo
野有蔓草) Có một người con gái xinh đẹp.
5. (Danh) Đức hạnh, sự vật tốt. ◇ Quản Tử
管子: "Ngôn sát mĩ ố"
言察美惡 ((Trụ hợp
宙合) Xét rõ việc tốt việc xấu.
6. (Danh) Nước "Mĩ", nói tắt của "Mĩ Lợi Kiên Hợp Chúng Quốc"
美利堅合眾國 United States of America.
7. (Danh) Châu "Mĩ", nói tắt của "Mĩ Lợi Gia"
美利加 America.
8. (Động) Khen ngợi. ◎ Như: "tán mĩ"
讚美 khen ngợi. ◇ Mao Thi tự
毛詩序: "Mĩ Triệu Bá dã"
美召伯也 (Cam đường
甘棠) Khen Triệu Bá vậy.
9. (Động) Làm cho đẹp, làm cho tốt. ◎ Như: "dưỡng nhan mĩ dong"
養顏美容 săn sóc sửa sang sắc đẹp.